Nhựa in 3D ABS 110 Magforms là vật liệu kỹ thuật màu đen dành cho các sản phẩm in 3D có tính ứng dụng, thay vì chỉ phục vụ việc tạo mẫu hình thức. Mô tả sản phẩm định hướng vật liệu này cho chi tiết chức năng, bộ phận lắp ráp, cơ khí và kỹ thuật; điểm đáng chú ý là mẫu in có thể được sử dụng cho thao tác khoan lỗ hoặc bắt vít. Giá hiện tại là 995.000đ, sản phẩm có 4,60/5 điểm từ 5 lượt đánh giá.
Điểm nổi bật
- Vật liệu kỹ thuật màu đen, phù hợp với các chi tiết chức năng và bộ phận lắp ráp.
- Độ nhớt ở 30℃ là 281 cps, được giới thiệu là dễ làm sạch.
- Có thể khoan lỗ hoặc bắt vít, mở rộng khả năng gia công sau khi in.
- Sức căng 65 MPa, mô-đun độ bền kéo 3000 MPa và độ cứng Shore D 84.
- Tốc độ in được mô tả là nhanh, phù hợp với các ứng dụng cơ khí và kỹ thuật.
Định hướng cho chi tiết chức năng và gia công sau in
Khác với vật liệu chỉ được cân nhắc cho hình dạng bên ngoài, ABS 110 Magforms được định hướng cho các chi tiết cần tham gia vào một cụm lắp ráp hoặc phục vụ công việc kỹ thuật. Khả năng khoan lỗ và bắt vít được nêu rõ trong mô tả giúp người dùng xem xét thêm các quy trình hoàn thiện sau in, chẳng hạn tạo vị trí lắp đặt hoặc cố định chi tiết bằng vít.
Các chỉ số cơ học cho thấy vật liệu được mô tả theo hướng cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo dai: sức căng đạt 65 MPa, mô-đun độ bền kéo 3000 MPa, độ bền uốn 84,2 MPa và mô-đun uốn 2420 MPa. Độ giãn dài khi đứt là 7,2%, trong khi chỉ số va đập Izod có khía là 49 J/m. Đây là những thông tin hữu ích khi đối chiếu yêu cầu của từng chi tiết, nhưng không nên xem chúng như cam kết về hiệu năng trong mọi thiết kế hoặc điều kiện in.
Độ nhớt, tỷ trọng và các chỉ số vật liệu
Độ nhớt 281 cps tại 30℃ và tỷ trọng 1,18 g/cm³ tại 25℃ cung cấp dữ liệu tham khảo cho quá trình xử lý vật liệu ở trạng thái lỏng theo thông số công bố. Mô tả cũng nhấn mạnh độ nhớt thấp giúp dễ làm sạch, một điểm có ý nghĩa khi người dùng cần xử lý phần vật liệu còn lại sau quá trình in.
Vật liệu có độ hấp thụ nước 0,35% và HDT tại 0,46 MPa là 60℃. Hai chỉ số này nên được đối chiếu với môi trường và yêu cầu sử dụng thực tế của chi tiết, đặc biệt khi sản phẩm in dự kiến làm việc trong điều kiện có độ ẩm hoặc nhiệt độ cao hơn mức được công bố.
Thông số kỹ thuật
| Loại vật liệu | ABS 110 |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Độ nhớt @ 30℃ | 281 cps |
| Tỷ trọng @ 25℃ | 1,18 g/cm³ |
| Sức căng | 65 MPa |
| Mô-đun độ bền kéo | 3000 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 7,2% |
| Độ bền uốn | 84,2 MPa |
| Mô-đun uốn | 2420 MPa |
| Izod Impact (Notched) | 49 J/m |
| Độ cứng (Shore D) | 84% |
| HDT @ 0,46 MPa | 60℃ |
| Độ hấp thụ nước | 0,35% |
Ai nên cân nhắc ABS 110 Magforms?
Sản phẩm phù hợp hơn với người cần vật liệu cho các chi tiết chức năng, bộ phận lắp ráp hoặc ứng dụng cơ khí, kỹ thuật và muốn có khả năng xử lý thêm bằng cách khoan, bắt vít. Nếu nhu cầu chỉ là in mô hình trang trí, nhóm chỉ số cơ học và khả năng gia công sau in có thể không phải yếu tố ưu tiên. Ngược lại, với chi tiết cần độ cứng, độ bền uốn và khả năng hoàn thiện theo yêu cầu lắp ráp, đây là các thông tin nên được xem xét cùng nhau.
Chính sách hỗ trợ từ đơn vị nguồn
Thông tin sản phẩm nêu gói bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trọn đời và đổi 1 sản phẩm trong 15 ngày đối với lỗi của nhà sản xuất. Điều kiện đổi yêu cầu quay video, giữ lại bao bì và đóng gói cẩn thận. Đơn vị nguồn cũng giới thiệu dịch vụ hỗ trợ lắp đặt, bảo hành tận nơi. Người mua nên kiểm tra lại phạm vi áp dụng và điều kiện cụ thể trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp
Nhựa ABS 110 Magforms phù hợp với mục đích nào?
Vật liệu được định hướng cho chi tiết chức năng, bộ phận lắp ráp, cơ khí và các ứng dụng kỹ thuật.
Có thể khoan hoặc bắt vít trên sản phẩm in không?
Mô tả sản phẩm cho biết vật liệu có thể được sử dụng để khoan lỗ hoặc bắt vít sau khi in.
Nhựa có màu gì?
Sản phẩm là vật liệu kỹ thuật màu đen.
Độ cứng của vật liệu là bao nhiêu?
Độ cứng được công bố ở mức Shore D 84%.
Bạn có thể bấm Mua ngay trên Shopee để xem giá, lựa chọn sản phẩm, ưu đãi và tình trạng hàng tại thời điểm truy cập.

















