Creality Ender 5 Max là máy in 3D sử dụng công nghệ FDM, được định hướng cho các nhu cầu cần không gian in lớn và khả năng xử lý nhiều mô hình. Thể tích in 400 × 400 × 400 mm tạo dư địa để thực hiện các mẫu có kích thước lớn hơn máy in để bàn thông thường hoặc sắp xếp nhiều chi tiết trong cùng một lần in. Bên cạnh đó, tốc độ tối đa 700 mm/giây và gia tốc tối đa 20.000 mm/giây² cho thấy sản phẩm tập trung rõ vào hiệu suất vận hành.
Máy cũng có hệ thống cân bằng giường tự động 36 điểm, đầu phun drive trực tiếp và bề mặt in epoxy linh hoạt. Đây là những yếu tố đáng chú ý với người dùng đang tìm một máy FDM phục vụ làm mẫu, sản xuất theo lô nhỏ hoặc xây dựng hệ thống print farm.
Điểm nổi bật
- Thể tích in 400 × 400 × 400 mm, phù hợp với các mô hình lớn hoặc nhiều chi tiết được bố trí cùng lúc.
- Tốc độ in tối đa 700 mm/giây và gia tốc tối đa 20.000 mm/giây².
- Cân bằng giường tự động 36 điểm giúp hỗ trợ bước thiết lập mặt bàn in.
- Đầu phun drive trực tiếp, sử dụng filament đường kính 1,75 mm.
- Vòi phun 0,4 mm và hỗ trợ thêm 0,6 mm, 0,8 mm.
- Nhiệt độ vòi phun tối đa 300℃, giường nhiệt tối đa 100℃.
- Có tùy chọn vỏ bọc, được giới thiệu để phù hợp hơn với môi trường nhiệt độ cao và sợi kỹ thuật.
Không gian in lớn cho mô hình và print farm
Thể tích 400 × 400 × 400 mm là điểm tạo khác biệt chính của Ender 5 Max trong cách sử dụng. Người dùng có thể hướng đến các chi tiết có kích thước lớn hơn, thay vì phải chia nhỏ mô hình trước khi in; đồng thời, không gian này cũng cho phép sắp xếp nhiều mẫu trong một lượt nếu thiết kế và cách bố trí phù hợp.
Định hướng “Print Farm” trong thông tin sản phẩm cho thấy máy không chỉ nhắm đến nhu cầu in đơn lẻ. Với những người cần lặp lại quy trình in hoặc xử lý nhiều mô hình, khổ in lớn có thể giúp mở rộng cách tổ chức công việc. Tuy nhiên, kích thước thân máy 649 × 721 × 850 mm cũng cần được tính đến trước khi bố trí, đặc biệt khi không gian đặt máy bị giới hạn.
Tốc độ in và khả năng điều chỉnh lớp in
Tốc độ in được công bố tối đa 700 mm/giây, đi cùng gia tốc tối đa 20.000 mm/giây². Hai thông số này cho thấy máy được thiết kế để rút ngắn thời gian triển khai bản in trong những thiết lập phù hợp. Tốc độ thực tế của từng bản in vẫn phụ thuộc vào mô hình, vật liệu và cấu hình vận hành, những yếu tố chưa được nêu chi tiết trong dữ liệu sản phẩm.
Chiều cao lớp nằm trong khoảng 0,05–0,3 mm, mở ra lựa chọn giữa các mức thiết lập khác nhau tùy mục tiêu của bản in. Người dùng có thể cân nhắc thiết lập lớp phù hợp với yêu cầu về thời gian và mức độ chi tiết, thay vì chỉ vận hành ở một mức cố định.
Đầu phun drive trực tiếp và các lựa chọn vòi phun
Ender 5 Max sử dụng hệ thống đầu phun drive trực tiếp và filament đường kính 1,75 mm. Vòi phun tiêu chuẩn có đường kính 0,4 mm, đồng thời hỗ trợ 0,6 mm và 0,8 mm. Việc có nhiều lựa chọn đường kính giúp người dùng thay đổi cấu hình vòi phun theo mục đích triển khai bản in; thông tin hiện có không công bố cụ thể tốc độ hoặc mức độ chi tiết tương ứng với từng kích thước.
Nhiệt độ vòi phun tối đa 300℃ và giường nhiệt tối đa 100℃ là các giới hạn kỹ thuật cần tham khảo khi lựa chọn thiết lập in. Bề mặt in epoxy linh hoạt cũng được trang bị để sử dụng cùng hệ thống bàn in của máy. Dữ liệu chưa nêu danh sách vật liệu tương thích cụ thể, vì vậy không nên mặc định máy hỗ trợ mọi loại filament.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ in | FDM – mô hình lắng đọng hợp nhất |
| Thể tích in | 400 × 400 × 400 mm |
| Kích thước máy in | 649 × 721 × 850 mm |
| Kích thước đóng gói | 732 × 679 × 410 mm |
| Trọng lượng tịnh | ≤ 25,9 kg |
| Trọng lượng tổng | ≤ 31,9 kg |
| Tốc độ in | ≤ 700 mm/giây |
| Gia tốc | ≤ 20.000 mm/giây² |
| Độ chính xác in | 100 ± 0,1 mm |
| Chiều cao lớp | 0,05–0,3 mm |
| Đường kính filament | 1,75 mm |
| Đường kính vòi phun | 0,4 mm, hỗ trợ 0,6 mm và 0,8 mm |
| Nhiệt độ vòi phun tối đa | ≤ 300℃ |
| Nhiệt độ giường nhiệt tối đa | ≤ 100℃ |
| Bề mặt in | Epoxy linh hoạt |
Điểm cần cân nhắc
Ender 5 Max có kích thước 649 × 721 × 850 mm và trọng lượng tịnh không quá 25,9 kg, nên cần chuẩn bị vị trí đặt đủ rộng và ổn định. Kích thước đóng gói đạt 732 × 679 × 410 mm, là thông tin hữu ích khi tính toán việc vận chuyển hoặc đưa máy vào khu vực sử dụng.
Khổ in lớn, tốc độ cao và tùy chọn vòi phun đa dạng phù hợp hơn với người đã xác định rõ nhu cầu in FDM kích thước lớn hoặc cần vận hành nhiều mẫu. Nếu chỉ in các mô hình nhỏ và ít sử dụng, người mua nên cân nhắc liệu không gian máy cùng cấu hình hiệu suất này có thực sự cần thiết hay không. Giá hiện tại của sản phẩm là 22.058.000đ.
Câu hỏi thường gặp
Creality Ender 5 Max sử dụng công nghệ in nào?
Máy sử dụng công nghệ FDM, tức mô hình lắng đọng hợp nhất.
Thể tích in của Ender 5 Max là bao nhiêu?
Thể tích in là 400 × 400 × 400 mm.
Máy có cân bằng giường tự động không?
Có. Sản phẩm được trang bị hệ thống cân bằng giường tự động 36 điểm.
Ender 5 Max dùng filament đường kính bao nhiêu?
Máy sử dụng filament đường kính 1,75 mm.
Vòi phun của máy có những lựa chọn nào?
Vòi phun tiêu chuẩn là 0,4 mm và hỗ trợ thêm đường kính 0,6 mm cùng 0,8 mm.
Bạn có thể bấm Mua ngay trên Shopee để xem giá, lựa chọn sản phẩm, ưu đãi và tình trạng hàng tại thời điểm truy cập.

















