Máy in 3D Creality Hi Combo được định hướng cho nhu cầu tạo mô hình với nhiều màu sắc thay vì chỉ in đơn sắc. Điểm đáng chú ý nằm ở hệ thống CFSX4 hỗ trợ tối đa 16 màu, kết hợp khổ in 260×260×300mm và tốc độ tối đa được công bố 500mm/giây. Máy cũng được lắp ráp sẵn khoảng 95%, có hiệu chuẩn tự động, camera theo dõi mẫu in và các cảm biến hỗ trợ quản lý sợi, phù hợp với người muốn rút ngắn các bước chuẩn bị khi bắt đầu in.
Điểm nổi bật của Creality Hi Combo
- CFSX4 hỗ trợ tối đa 16 màu, mở rộng khả năng tạo mô hình nhiều màu trong cùng hệ thống.
- Khổ in 260×260×300mm phù hợp với các mẫu có kích thước nằm trong giới hạn này.
- Tốc độ in thông thường 300mm/giây, tối đa 500mm/giây; gia tốc tối đa được công bố là 12.000mm/giây².
- Hiệu chuẩn tự động, tự động đọc vật liệu, cân bằng và điều chỉnh PA giúp giảm bớt các bước thiết lập thủ công.
- Camera, cảm biến hết sợi và tính năng phát hiện rối sợi hỗ trợ theo dõi quá trình in.
- Hỗ trợ truyền tập tin qua USB hoặc WiFi, đồng thời sử dụng Creality Cloud và chương trình PC.
In nhiều màu với hệ thống CFSX4
CFSX4 là phần tạo nên khác biệt chính của phiên bản Combo. Khả năng hỗ trợ tối đa 16 màu cho phép người dùng xây dựng các mẫu in có nhiều vùng màu hơn so với quy trình chỉ dùng một cuộn sợi tại một thời điểm. Máy hỗ trợ kết nối tối đa 4 CFS; nếu dùng từ 2 thiết bị trở lên, thông tin sản phẩm yêu cầu nguồn điện riêng. Đây là điểm cần tính đến khi thiết lập hệ thống nhiều màu, đặc biệt khi người dùng muốn mở rộng từ cấu hình ban đầu.
Máy có bộ chuyển sợi tự động khi đi cùng CFS, máy cắt sợi tích hợp và cảm biến phát hiện hết sợi. Các tính năng này liên kết trực tiếp với quy trình thay đổi vật liệu, giúp việc chuyển giữa các cuộn sợi được tổ chức tự động hơn thay vì phải thao tác thủ công ở từng bước.
Khổ in, tốc độ và cơ cấu máy
Khổ in 260×260×300mm xác định không gian tối đa cho mẫu in theo ba chiều. Máy có tốc độ thông thường 300mm/giây và tốc độ tối đa 500mm/giây, cùng gia tốc tối đa 12.000mm/giây². Các con số này cho thấy Creality Hi được thiết kế để xử lý quy trình in nhanh, nhưng tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào mẫu in, vật liệu và thiết lập in; vì vậy không nên chỉ nhìn vào mức tối đa khi lựa chọn.
Khung máy bằng hợp kim nhôm, kết hợp hai trục vít dẫn kép. Cụm đùn trực tiếp sử dụng bánh răng thép, đầu nóng toàn bộ bằng kim loại và vòi phun ba kim loại. Vòi phun mặc định có đường kính 0,4mm, trong khi 0,6mm và 0,8mm là các lựa chọn tùy chọn được nêu trong thông tin sản phẩm. Máy có tấm xây dựng linh hoạt epoxy hai mặt, gia nhiệt tối đa 100℃ và nhiệt độ vòi phun tối đa 300℃.
Quản lý vật liệu và theo dõi quá trình in
Creality Hi Combo hỗ trợ Super PLA, PLA, PETG, ABS và PLA-CF với đường kính sợi 1,75mm. Việc hỗ trợ nhiều nhóm vật liệu giúp người dùng có thêm lựa chọn khi in các loại mô hình khác nhau, nhưng mỗi vật liệu vẫn cần được thiết lập phù hợp trong phần mềm cắt lát.
Camera tích hợp cho phép theo dõi mẫu in, trong khi cảm biến hết sợi và phát hiện rối sợi bổ sung các lớp giám sát trong quá trình vận hành. Hệ thống quạt làm mát và quạt hotend đều sử dụng điều khiển vòng kín. Máy cũng có cảm biến G cho chức năng định hình đầu vào và bộ đèn chiếu sáng, hữu ích khi cần quan sát khu vực in.
Điều khiển và phần mềm
Máy sử dụng màn hình cảm ứng màu 3,2 inch độ phân giải 320×240px. Người dùng có thể thao tác qua màn hình, ứng dụng Creality Cloud hoặc chương trình PC; tập tin được truyền qua USB hoặc WiFi và bộ nhớ lưu trữ có dung lượng 8GB. Phần mềm cắt lát được nêu là Creality Print 5.1 và các phiên bản mới hơn. Giao diện hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Nga, tiếng Nhật và tiếng Trung.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Creality |
|---|---|
| Khổ in | 260×260×300mm |
| Tốc độ in | Thông thường 300mm/giây; tối đa 500mm/giây |
| Gia tốc | ≤12.000mm/giây² |
| Khung máy | Hợp kim nhôm |
| Nhiệt độ vòi phun | ≤300℃ |
| Nhiệt độ bàn gia nhiệt | ≤100℃ |
| Đường kính sợi | 1,75mm |
| Vòi phun | Mặc định 0,4mm; tùy chọn 0,6mm và 0,8mm |
| Vật liệu hỗ trợ | Super PLA, PLA, PETG, ABS, PLA-CF |
| Truyền tập tin | USB/WiFi |
| Camera giám sát | Có |
| Màn hình | Cảm ứng màu 3,2 inch, 320×240px |
| Kích thước máy | 409×392×477mm |
| Khối lượng tịnh của máy | 8,75kg |
Điểm cần cân nhắc
Creality Hi Combo có kích thước máy 409×392×477mm, vì vậy người dùng nên chuẩn bị không gian đặt phù hợp. Khối lượng tịnh của máy là 8,75kg, còn khối lượng tịnh của cả Combo là 13,31kg; cấu hình Combo và hệ thống CFS sẽ cần được tính đến khi bố trí hoặc di chuyển thiết bị. Ngoài ra, việc mở rộng lên từ 2 CFS yêu cầu nguồn điện riêng theo thông tin sản phẩm.
Giá hiện tại của sản phẩm là 13.250.000đ. Sản phẩm hiện có 5,00/5 điểm từ 5 lượt đánh giá. Gói bảo hành được nêu là 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trọn đời.
Creality Hi Combo phù hợp với ai?
Sản phẩm phù hợp với người cần máy in 3D có khả năng xử lý mô hình nhiều màu, muốn theo dõi quá trình in qua camera và ưu tiên quy trình thiết lập có nhiều bước tự động. Với khổ in 260×260×300mm, đây cũng là lựa chọn đáng xem xét cho nhu cầu in các mẫu nằm trong giới hạn không gian xây dựng này. Nếu chỉ cần in đơn sắc với cấu hình cơ bản, hệ thống CFSX4 và khả năng mở rộng nhiều màu có thể không phải trọng tâm sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Creality Hi Combo hỗ trợ tối đa bao nhiêu màu?
Hệ thống CFSX4 hỗ trợ tối đa 16 màu. Máy có thể kết nối tối đa 4 CFS; từ 2 thiết bị trở lên cần nguồn điện riêng.
Máy in được những loại sợi nào?
Máy hỗ trợ Super PLA, PLA, PETG, ABS và PLA-CF, sử dụng sợi có đường kính 1,75mm.
Khổ in của máy là bao nhiêu?
Khổ in của Creality Hi Combo là 260×260×300mm.
Máy có camera theo dõi không?
Có. Camera được tích hợp để theo dõi mẫu in trong quá trình vận hành.
Creality Hi Combo truyền tập tin bằng cách nào?
Máy hỗ trợ truyền tập tin qua USB và WiFi, đồng thời có thể điều khiển qua màn hình cảm ứng, ứng dụng Creality Cloud hoặc chương trình PC.
Bạn có thể bấm Mua ngay trên Shopee để xem giá, lựa chọn sản phẩm, ưu đãi và tình trạng hàng tại thời điểm truy cập.





















