Anycubic Photon Mono M7 Max là máy in 3D sử dụng nhựa, được định hướng cho các mô hình lớn nhờ khổ in 298 x 164 x 300 mm và dung tích in 14,7L. So với một máy in chỉ phục vụ các chi tiết nhỏ, kích thước vùng in này cho phép tạo ra những mẫu có quy mô lớn hơn mà không nhất thiết phải chia thành nhiều phần để cắt ghép. Màn hình 13,6 inch độ phân giải 7K, nguồn sáng COB kết hợp thấu kính Fresnel và độ phân giải XY 46 x 46μm tập trung vào việc tái hiện các đường nét trên mẫu in.
Điểm nổi bật của Anycubic Photon Mono M7 Max
- Khổ in 298 x 164 x 300 mm, tương ứng dung tích in 14,7L cho các mô hình kích thước lớn.
- Màn hình 13,6 inch độ phân giải 7K cùng độ phân giải XY 46 x 46μm.
- Công nghệ ánh sáng LighTurbo 3.0, nguồn sáng COB và thấu kính Fresnel.
- Intelligent Release 2.0 kết hợp thuật toán và cảm biến cơ học để hỗ trợ quá trình tách mẫu.
- Tốc độ in tối đa được công bố 31mm/h với nhựa thường và 63mm/h với nhựa tốc độ cao.
- Hỗ trợ USB, Wi-Fi, đồng bộ nhiều thiết bị và điều khiển từ xa qua ứng dụng Anycubic.
Khổ in lớn cho mô hình cần hạn chế cắt ghép
Điểm đáng chú ý nhất của M7 Max nằm ở không gian in 298 x 164 x 300 mm. Dung tích 14,7L tạo thêm dư địa để in một mô hình lớn hoặc bố trí nhiều chi tiết trong cùng một lần chạy, tùy cách sắp xếp mẫu. Đây là đặc điểm phù hợp với người làm mô hình, tạo mẫu hoặc cần xử lý các sản phẩm có kích thước vượt quá khả năng của những máy in 3D có vùng in nhỏ hơn.
Bồn nhựa dung tích 1,3L được thiết kế nguyên khối và có vạch đo, giúp người dùng theo dõi lượng nhựa trong bồn trong quá trình chuẩn bị in. M7 Max cũng có chức năng điều chỉnh nhiệt độ nhựa trong khoảng 20–40°C, làm nóng đồng đều và tự động dừng khi quá trình in hoàn tất. Các chi tiết này liên quan trực tiếp đến việc chuẩn bị vật liệu và quản lý một lần in có quy mô lớn.
Độ phân giải 7K và hệ thống chiếu sáng LighTurbo 3.0
Màn hình 13,6 inch độ phân giải 7K kết hợp độ phân giải XY 46 x 46μm là nền tảng để xử lý các chi tiết trên mẫu in. Công nghệ chống răng cưa được giới thiệu nhằm giảm biểu hiện của các đường nét bậc thang, trong khi LighTurbo 3.0, nguồn sáng COB và thấu kính Fresnel đảm nhiệm hệ thống chiếu sáng. Trục Z dạng kép với độ chính xác 10μm bổ sung cho cơ cấu chuyển động theo chiều cao của mẫu.
Ở góc độ sử dụng, cấu hình này phù hợp hơn với những người quan tâm đến độ chi tiết và sự ổn định của quá trình tạo mẫu, thay vì chỉ tìm một thiết bị để in các vật thể đơn giản. Tuy nhiên, chất lượng thành phẩm cuối cùng vẫn phụ thuộc vào vật liệu, thiết lập phần mềm và điều kiện in cụ thể; các thông tin hiện có không đưa ra kết quả thử nghiệm thực tế.
Tốc độ in và các tính năng hỗ trợ quá trình vận hành
M7 Max có tốc độ in được công bố tối đa 31mm/h khi dùng nhựa thường và 63mm/h với nhựa tốc độ cao. Việc tách rõ hai mức theo loại nhựa giúp người dùng đối chiếu nhu cầu với vật liệu dự định sử dụng, thay vì xem tốc độ là một giá trị cố định cho mọi trường hợp. Thông tin “tối đa” cũng có nghĩa thời gian thực tế còn phụ thuộc vào thiết lập và mẫu in.
Intelligent Release 2.0 sử dụng thuật toán thông minh cùng cảm biến cơ học để hỗ trợ tăng tỷ lệ thành công. Máy còn có khả năng phát hiện bất thường và dừng quá trình in khi phát hiện lỗi, đồng thời cảnh báo khi màn hình chiếu gần hết tuổi thọ. Hệ thống tái chế nhựa tự động được giới thiệu để giảm lãng phí và hạn chế gián đoạn. Đây là nhóm tính năng hướng tới việc theo dõi, xử lý và bảo trì máy trong các phiên in kéo dài.
Kết nối, phần mềm và vật liệu hỗ trợ
Ngoài cổng USB, máy hỗ trợ Wi-Fi để đồng bộ nhiều thiết bị và điều khiển từ xa qua ứng dụng Anycubic. Phần mềm được nêu gồm Anycubic Slicing, CHITU và Lychee; một số hỗ trợ liên quan đến LAN và phần mềm CHITU, Lychee được ghi chú vào cuối năm 2024, vì vậy người dùng nên kiểm tra tình trạng hỗ trợ tại thời điểm sử dụng.
Máy tương thích với nhựa tiêu chuẩn, nhựa tốc độ cao, nhựa rửa bằng nước, ABS-like và plant-based resin. Danh sách này mở rộng lựa chọn vật liệu cho các mục đích in khác nhau, nhưng không nên hiểu rằng mọi loại nhựa đều cho cùng một quy trình hoặc kết quả; việc chọn vật liệu vẫn cần dựa trên yêu cầu của mẫu và hướng dẫn tương ứng.
Thiết kế và thao tác điều khiển
Nắp lật có góc mở trên 45° và được giới thiệu là có thể mở bằng một tay, giúp tiếp cận khu vực in thuận tiện hơn khi chuẩn bị hoặc lấy mẫu. Màn hình cảm ứng nghiêng 4,3 inch là giao diện điều khiển trực tiếp trên máy. Với kích thước 425 x 362 x 652 mm và trọng lượng máy 24kg, đây là thiết bị cần một vị trí lắp đặt ổn định, đủ không gian cho thân máy và thao tác quanh nắp lật.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Anycubic |
|---|---|
| Khổ in | 298 x 164 x 300 mm |
| Dung tích in | 14,7L |
| Màn hình chính | 13,6 inch, độ phân giải 7K |
| Độ phân giải XY | 46 x 46μm |
| Trục Z | Hệ trục kép, độ chính xác 10μm |
| Tốc độ in | ≤31mm/h với nhựa thường; ≤63mm/h với nhựa tốc độ cao |
| Bồn nhựa | 1,3L, thiết kế nguyên khối, có vạch đo |
| Kích thước máy | 425 x 362 x 652 mm |
| Trọng lượng | 24kg |
| Kết nối | USB, Wi-Fi |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng nghiêng 4,3 inch |
Điểm cần cân nhắc
Khổ in lớn đi kèm kích thước 425 x 362 x 652 mm và trọng lượng 24kg, nên khả năng bố trí không gian là yếu tố cần tính trước. Nếu nhu cầu chủ yếu là in các chi tiết nhỏ, người mua có thể không tận dụng hết dung tích 14,7L. Ngoài ra, tốc độ 31mm/h hoặc 63mm/h là mức tối đa được công bố theo từng loại nhựa, không phải thời gian cố định cho mọi mẫu in.
Giá hiện tại là 22.722.320 ₫, giảm 6% so với mức giá trước giảm 24.080.000 ₫. Sản phẩm hiện có 5,00/5 điểm từ 2 lượt đánh giá. Thông tin bán hàng giới thiệu gói bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, đổi 1 đổi 1 trong 15 ngày đối với lỗi nhà sản xuất và hỗ trợ lắp đặt, bảo hành tận nơi; người mua nên xem điều kiện áp dụng cụ thể trước khi lựa chọn.
Anycubic Photon Mono M7 Max phù hợp với ai?
Đây là lựa chọn phù hợp với người cần máy in 3D nhựa có không gian in lớn, quan tâm đến độ phân giải 7K, muốn sử dụng nhiều loại nhựa và cần các tính năng hỗ trợ theo dõi quá trình in. Khả năng kết nối Wi-Fi cùng điều khiển qua ứng dụng Anycubic cũng hữu ích khi cần quản lý máy từ nhiều thiết bị. Ngược lại, người chỉ in mẫu nhỏ và ưu tiên thiết bị gọn nhẹ nên cân nhắc kỹ kích thước, trọng lượng và dung tích của model này.
Câu hỏi thường gặp
Anycubic Photon Mono M7 Max có khổ in bao nhiêu?
Máy có khổ in 298 x 164 x 300 mm và dung tích in 14,7L.
Máy in 3D này có hỗ trợ Wi-Fi không?
Có. Máy hỗ trợ Wi-Fi, đồng bộ đa thiết bị và điều khiển từ xa qua ứng dụng Anycubic.
Anycubic M7 Max dùng được những loại nhựa nào?
Máy hỗ trợ nhựa tiêu chuẩn, nhựa tốc độ cao, nhựa rửa bằng nước, ABS-like và plant-based resin.
Tốc độ in của Photon Mono M7 Max là bao nhiêu?
Tốc độ được công bố tối đa là 31mm/h với nhựa thường và 63mm/h với nhựa tốc độ cao.
Bồn nhựa của máy có dung tích bao nhiêu?
Bồn nhựa có dung tích 1,3L, thiết kế nguyên khối và có vạch đo.
Bạn có thể bấm Mua ngay trên Shopee để xem giá, lựa chọn sản phẩm, ưu đãi và tình trạng hàng tại thời điểm truy cập.








![Bộ Hub Chia Cổng USB Hoco HB1-Chia 1 Thành 4 Cổng USB Cho laptop táo,Dell,Máy Tính Window,Linux,...[]](https://vcshop.store/wp-content/uploads/2026/08/3ad0ebbac348520cf362cc444a2e6918-300x300.webp)







