Nhựa in 3D Phrozen Nylon-Green Tough là vật liệu dành cho các dự án tạo mẫu và in 3D sản phẩm thử nghiệm, đặc biệt khi bộ phận in cần kết hợp giữa độ bền, khả năng chịu va đập và tính đàn hồi. Khác với việc chỉ lựa chọn resin theo màu sắc hoặc khối lượng, sản phẩm cung cấp một nhóm thông số cơ học và vật lý cụ thể để người dùng đối chiếu với yêu cầu của mẫu in.
Với quy cách 1kg mỗi chai, sản phẩm phù hợp để chuẩn bị vật liệu cho các đợt in thử hoặc quy trình phát triển bộ phận chức năng. Tuy nhiên, lượng resin thực tế tiêu thụ sẽ phụ thuộc vào thiết kế, số lượng mẫu và thiết lập in, nên không thể suy ra số sản phẩm có thể tạo ra chỉ từ khối lượng chai.
Điểm nổi bật của Phrozen Nylon-Green Tough
- Định hướng cho tạo mẫu thử và các bộ phận chức năng.
- Có tính đàn hồi, phù hợp với những mẫu cần hạn chế tình trạng dễ vỡ theo thông tin sản phẩm.
- Khả năng chịu va đập và độ bền được nhấn mạnh trong mô tả.
- Có thông số về mật độ, độ nhớt, độ cứng, ứng suất đứt và độ giãn dài để tham khảo khi chọn vật liệu.
- Đóng gói dạng chai 1kg, thuận tiện cho việc dự trù vật liệu theo dự án.
Độ bền, tính đàn hồi và khả năng chịu va đập
Điểm đáng chú ý của dòng Nylon-Green Tough nằm ở định hướng sử dụng cho các bộ phận không chỉ cần tạo hình mà còn cần đáp ứng yêu cầu về độ bền và khả năng chịu lực. Tính đàn hồi được công bố giúp vật liệu hướng đến những mẫu thử hoặc chi tiết chức năng không dễ bị vỡ như các mẫu chỉ tập trung vào hình thức.
Các chỉ số kỹ thuật bổ sung thêm góc nhìn khi đánh giá vật liệu. Độ cứng bề mặt là 68 Shore D, ứng suất đứt là 19 MPa và độ giãn dài khi đứt đạt 30%. Trong đó, độ giãn dài cho biết vật liệu có khả năng biến dạng đến mức nào trước khi đứt trong điều kiện thử nghiệm tương ứng; còn ứng suất đứt và độ cứng là những dữ liệu nên được xem xét cùng thiết kế chi tiết cũng như mục tiêu sử dụng. Các con số này không thay thế cho việc kiểm tra mẫu in thực tế trong từng quy trình.
Thông số vật liệu cần tham khảo
Mật độ của resin là 1,10 g/cm³ và độ nhớt là 742 cP. Hai thông số này giúp người dùng có thêm dữ liệu khi chuẩn bị vật liệu và đối chiếu với yêu cầu vận hành của quy trình in. Sản phẩm cũng có tensile modulus 600 MPa, độ va đập Notched Izod 23,79 J/m và nhiệt độ biến dạng nhiệt 65°C.
Nhiệt độ biến dạng nhiệt không nên được hiểu là nhiệt độ sử dụng an toàn trong mọi tình huống. Đây là một thông số kỹ thuật cần đặt cạnh thiết kế, điều kiện tải và môi trường làm việc của chi tiết. Nếu bộ phận phải chịu nhiệt hoặc lực đáng kể, người dùng nên đánh giá mẫu in theo đúng điều kiện dự kiến thay vì chỉ dựa trên một chỉ số riêng lẻ.
Bảo quản và an toàn khi sử dụng resin
Resin nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong môi trường tối và thông gió. Sau khi sử dụng, cần đóng kín chai và tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng. Không nên trộn resin đã sử dụng với resin mới, vì việc tách riêng hai loại vật liệu giúp hạn chế thay đổi ngoài dự kiến trong quá trình chuẩn bị.
Khi thao tác, nên đeo găng tay và khẩu trang. Nếu resin tiếp xúc với da hoặc mắt, cần rửa kỹ bằng nhiều nước. Resin thừa cần được làm cứng trước khi xử lý như rác thải nhựa thông thường; không đổ resin trực tiếp ra môi trường.
Chính sách được giới thiệu
Thông tin sản phẩm nêu gói bảo hành chính hãng 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trọn đời và chính sách 1 đổi 1 trong 15 ngày đối với lỗi của nhà sản xuất. Điều kiện đổi trả yêu cầu có video và đóng gói cẩn thận. Vì chính sách có thể phụ thuộc đơn vị cung cấp và điều kiện áp dụng, người mua nên kiểm tra lại chi tiết trước khi giao dịch.
Phù hợp với nhu cầu nào?
Phrozen Nylon-Green Tough phù hợp với người cần vật liệu cho quá trình phát triển mẫu thử, tạo nguyên mẫu hoặc in các bộ phận chức năng có yêu cầu về độ bền, khả năng chịu va đập và tính đàn hồi. Đây là lựa chọn nên được xem xét khi thông số cơ học quan trọng hơn việc chỉ tạo ra một mẫu để quan sát hình dáng.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Phrozen |
|---|---|
| Quy cách | 1kg mỗi chai |
| Mật độ | 1,10 g/cm³ |
| Độ nhớt | 742 cP |
| Độ cứng bề mặt | 68 Shore D |
| Ứng suất đứt | 19 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 30% |
| Tensile modulus | 600 MPa |
| Độ va đập Notched Izod | 23,79 J/m |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | 65°C |
Điểm cần cân nhắc
Sản phẩm được định hướng cho mẫu thử và bộ phận chức năng, nhưng hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào thiết kế, thiết lập in và điều kiện xử lý sau in. Người dùng cũng cần lưu ý quy trình bảo quản, trang bị bảo hộ và xử lý resin thừa. Nếu dự án yêu cầu một đặc tính cụ thể, nên đối chiếu đầy đủ các thông số ở trên với yêu cầu của chi tiết trước khi lựa chọn.
Bạn có thể bấm Mua ngay trên Shopee để xem giá, lựa chọn sản phẩm, ưu đãi và tình trạng hàng tại thời điểm truy cập.

















