Anycubic Photon Mono 4 10K là máy in 3D resin có vùng in 153,4 × 87 × 165 mm, màn hình LCD Mono 7 inch và độ phân giải 10K. Cấu hình này hướng sản phẩm đến người cần tạo mô hình, mẫu thử hoặc các chi tiết có yêu cầu cao về độ phân giải thay vì chỉ in những vật thể đơn giản. Mức giá hiện nằm trong khoảng 5.746.480–8.504.000 đồng tùy lựa chọn, còn điểm đánh giá hiện là 5,00/5 từ 37 lượt đánh giá.
Điểm nổi bật
- Độ phân giải LCD 10K, với độ phân giải được nêu lên tới 9024 × 5120 và kích thước điểm ảnh 17 × 17 μm.
- Vùng in 153,4 × 87 × 165 mm, tương đương dung tích 2,2 lít theo thông tin sản phẩm.
- Hỗ trợ độ dày lớp in từ 0,03 đến 0,15 mm để lựa chọn giữa mức độ chi tiết và tốc độ theo nhu cầu.
- Tốc độ in tối đa 50 mm/h với nhựa tiêu chuẩn và 70 mm/h với nhựa tốc độ cao ở độ dày lớp 0,1 mm.
- Nền tảng 2.0 có hoa văn khắc laser, được giới thiệu là giúp giảm hiện tượng nâng và cong vênh mô hình, đồng thời hỗ trợ tháo mẫu.
- Cân chỉnh thủ công 4 điểm; máy được giới thiệu là đã lắp ráp và kiểm tra trước khi xuất xưởng.
Độ phân giải 10K và vùng in cho các mẫu chi tiết
Màn hình LCD Mono 7 inch với độ phân giải 10K kết hợp nguồn sáng ma trận song song nâng cấp. Độ phân giải được công bố lên tới 9024 × 5120, trong khi kích thước mỗi pixel là 17 × 17 μm. Đây là những thông số tập trung vào khả năng tái hiện chi tiết trên lớp in, phù hợp khi người dùng quan tâm đến các mẫu resin có nhiều đường nét nhỏ.
Vùng in 153,4 × 87 × 165 mm cung cấp không gian theo ba chiều để xử lý mẫu đơn hoặc bố trí nhiều chi tiết nhỏ trong cùng một lần in, tùy cách sắp xếp và thiết lập. Độ dày lớp in từ 0,03 đến 0,15 mm cho phép người dùng chọn lớp mỏng hơn khi ưu tiên chi tiết, hoặc lớp dày hơn trong những trường hợp cần rút ngắn thời gian in. Sản phẩm cũng sử dụng màng tách FEP và có độ đồng đều ánh sáng được nêu ở mức 80–90%.
Tốc độ in và quy trình chuyển file
Ở độ dày lớp 0,1 mm, tốc độ in được công bố tối đa 50 mm/h với nhựa tiêu chuẩn và 70 mm/h với nhựa tốc độ cao. Hai mức này giúp người dùng có cơ sở lựa chọn vật liệu theo ưu tiên về tốc độ, nhưng thời gian thực tế còn phụ thuộc vào mẫu in và thiết lập sử dụng. File được chuyển qua USB, sau đó xử lý bằng phần mềm cắt lớp Photon Workshop.
Máy có màn hình cảm ứng TFT 2,8 inch để thao tác trên thiết bị. Hệ thống in thông minh không được hỗ trợ, vì vậy người dùng nên chú ý hơn đến quy trình chuẩn bị file, vật liệu và các bước vận hành thủ công trước khi bắt đầu in.
Nền tảng in và cân chỉnh 4 điểm
Nền tảng 2.0 được thiết kế lại với hoa văn khắc laser. Theo thông tin sản phẩm, bề mặt này nhằm giảm hiện tượng nâng và cong vênh mô hình, đồng thời giúp tháo mẫu dễ hơn. Đây là điểm liên quan trực tiếp đến bước cố định mẫu trên bàn in, đặc biệt với người thường xuyên thay đổi mẫu hoặc cần xử lý các chi tiết resin có hình dạng phức tạp.
Máy sử dụng cân chỉnh thủ công 4 điểm. Việc máy đã được lắp ráp và kiểm tra trước khi xuất xưởng có thể giúp rút gọn bước chuẩn bị ban đầu, nhưng người dùng vẫn cần thực hiện đúng quy trình cân chỉnh thủ công theo hướng dẫn khi lắp đặt hoặc khi cần hiệu chỉnh lại.
Kích thước, màn hình và tùy chọn lọc không khí
Thân máy có kích thước 230 × 235 × 391 mm và trọng lượng 4 kg. Vì vậy, người dùng nên chuẩn bị vị trí đặt có chiều cao phù hợp với máy, đồng thời chừa không gian thao tác quanh khu vực in. Kích thước đóng gói là 480 × 300 × 300 mm, thông tin hữu ích khi cần dự trù không gian nhận hoặc lưu trữ sản phẩm.
Máy lọc không khí là tùy chọn và có thể sạc lại, không phải cấu hình bắt buộc được tích hợp sẵn trong mọi lựa chọn. Nếu quan tâm đến phụ kiện này, người mua nên kiểm tra đúng phiên bản trước khi đặt.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Anycubic |
|---|---|
| Vùng in | 153,4 × 87 × 165 mm |
| Dung tích in | 2,2 lít |
| Kích thước sản phẩm | 230 × 235 × 391 mm |
| Trọng lượng | 4 kg |
| Màn hình LCD | Mono 7 inch, độ phân giải 10K |
| Độ dày lớp in | 0,03–0,15 mm |
| Tốc độ in | ≤50 mm/h với nhựa tiêu chuẩn; ≤70 mm/h với nhựa tốc độ cao |
| Cường độ ánh sáng | Khoảng 3000 μW/cm² |
| Màng tách | FEP |
| Cân chỉnh | Thủ công 4 điểm |
| Phần mềm cắt lớp | Photon Workshop |
| Chuyển file | USB |
Điểm cần cân nhắc
Photon Mono 4 10K sử dụng cân chỉnh thủ công 4 điểm và không hỗ trợ hệ thống in thông minh. Đây là yếu tố nên cân nhắc nếu người dùng ưu tiên quy trình tự động hóa cao. Ngoài ra, vùng in 153,4 × 87 × 165 mm phù hợp với các mẫu trong giới hạn này; những vật thể lớn hơn sẽ cần chia nhỏ hoặc chọn thiết bị có không gian in khác.
Chính sách hỗ trợ được giới thiệu
Thông tin sản phẩm nêu gói bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trọn đời và đổi 1-1 trong 15 ngày đối với lỗi của nhà sản xuất, kèm yêu cầu quay video và giữ lại bao bì. 3DThinking cũng giới thiệu dịch vụ hỗ trợ lắp đặt, bảo hành tận nơi. Điều kiện áp dụng cụ thể nên được kiểm tra lại với đơn vị cung cấp trước khi mua.
FAQ
Anycubic Photon Mono 4 10K có độ phân giải bao nhiêu?
Máy sử dụng màn hình LCD Mono 7 inch độ phân giải 10K; độ phân giải được công bố lên tới 9024 × 5120.
Vùng in của máy là bao nhiêu?
Vùng in tối đa là 153,4 × 87 × 165 mm, với dung tích được nêu là 2,2 lít.
Máy in với tốc độ bao nhiêu?
Ở độ dày lớp 0,1 mm, tốc độ tối đa được công bố là 50 mm/h với nhựa tiêu chuẩn và 70 mm/h với nhựa tốc độ cao.
Máy chuyển file bằng cách nào?
Máy chuyển file qua USB và sử dụng Photon Workshop làm phần mềm cắt lớp.
Máy có cần cân chỉnh thủ công không?
Có. Phương thức cân chỉnh của máy là cân chỉnh thủ công 4 điểm.
Bạn có thể bấm Mua ngay trên Shopee để xem giá, lựa chọn sản phẩm, ưu đãi và tình trạng hàng tại thời điểm truy cập.












![Bộ Hub Chia Cổng USB Hoco HB1-Chia 1 Thành 4 Cổng USB Cho laptop táo,Dell,Máy Tính Window,Linux,...[]](https://vcshop.store/wp-content/uploads/2026/08/3ad0ebbac348520cf362cc444a2e6918-300x300.webp)








