Phrozen Sonic Mini 8K S là máy in 3D resin thuộc nhóm thiết bị hướng đến nhu cầu tạo mẫu có độ chi tiết cao. Tên sản phẩm cho thấy máy được định vị cho các ứng dụng như nha khoa và kim hoàn, đồng thời thông số độ phân giải XY 22 µm cùng màn hình Mono LCD 7.1 inch độ phân giải 8K hỗ trợ mục tiêu thể hiện các chi tiết nhỏ trên mẫu in. Đây không phải lựa chọn chỉ tập trung vào kích thước vật thể lớn; điểm đáng chú ý nằm ở cách máy kết hợp độ phân giải, hệ thống dẫn hướng và nguồn sáng tuyến tính trong một thiết kế có kích thước 29 × 29 × 43 cm.
Điểm nổi bật
- Màn hình Mono LCD 7.1 inch độ phân giải 8K, độ phân giải XY 22 µm.
- Độ dày lớp in từ 0.01–0.30 mm, phù hợp điều chỉnh theo yêu cầu của từng mẫu.
- Ray trượt tuyến tính kép giúp hệ thống chuyển động có cấu trúc ổn định hơn trong quá trình in.
- Bàn in nhám cắt laser hỗ trợ độ bám của mẫu trên bề mặt bàn in.
- LED chiếu tuyến tính phân bổ ánh sáng đồng đều theo thiết kế của máy.
- Hỗ trợ CHITUBOX phiên bản 1.9.0 trở lên và truyền dữ liệu qua USB ở cổng trước.
Độ phân giải 8K cho các mẫu cần nhiều chi tiết
Màn hình in Mono LCD 7.1 inch kết hợp độ phân giải 8K và độ phân giải XY 22 µm là cấu hình cốt lõi của Sonic Mini 8K S. Về cách sử dụng, thông số này phù hợp với người cần tái hiện các đường nét nhỏ trên mẫu resin thay vì chỉ quan tâm đến việc tạo ra vật thể có kích thước lớn. Độ dày lớp in có thể đặt trong khoảng 0.01–0.30 mm, vì vậy người dùng có thêm lựa chọn điều chỉnh giữa mức độ mịn theo từng lớp và yêu cầu của quy trình in.
Máy sử dụng Linear Projection LED Module. Nguồn sáng này được kết hợp với màn hình Mono LCD trong hệ thống chiếu sáng tuyến tính, nhằm cung cấp ánh sáng đồng đều theo mô tả sản phẩm. Khi đi cùng ray trượt tuyến tính kép, cấu hình máy tập trung vào sự ổn định của chuyển động và quá trình tạo lớp, hai yếu tố đáng quan tâm khi in các mẫu có chi tiết nhỏ.
Thể tích in và thiết kế cho không gian chuyên môn
Thể tích in được công bố là 16.5 × 7.2 × 17–18 cm. Không gian này phù hợp hơn với các mẫu có kích thước vừa và nhỏ, chẳng hạn chi tiết mô hình, mẫu thiết kế hoặc sản phẩm cần ưu tiên độ chi tiết bề mặt. Người dùng nên đối chiếu kích thước mẫu dự kiến với cả ba chiều in trước khi chọn máy, đặc biệt khi thường xuyên cần in vật thể dài, cao hoặc nhiều chi tiết trong cùng một lần.
Kích thước thân máy 29 × 29 × 43 cm giúp việc bố trí trong studio, xưởng nhỏ hoặc khu vực làm việc cá nhân dễ cân đối hơn so với các thiết bị có thân máy lớn hơn. Tuy vậy, thể tích in và kích thước máy là hai thông số khác nhau: máy có thân tương đối gọn nhưng không gian tạo mẫu vẫn nằm trong giới hạn 16.5 × 7.2 × 17–18 cm.
Bàn in nhám và ray trượt tuyến tính kép
Bàn in nhám cắt laser được thiết kế để hỗ trợ mẫu bám chắc hơn trên bề mặt in và hạn chế tình trạng bong mẫu theo mô tả sản phẩm. Đây là chi tiết hữu ích ở giai đoạn mẫu bắt đầu hình thành, nhưng độ bám thực tế vẫn còn phụ thuộc vào cách chuẩn bị bàn in, nhựa resin và thiết lập lát cắt; những yếu tố này không được nêu cụ thể nên không nên xem bàn in là bảo đảm cho mọi trường hợp.
Ray trượt tuyến tính kép tạo thành hệ dẫn hướng cho chuyển động của cụm in. Khi kết hợp với nguồn sáng tuyến tính và cấu hình màn hình 8K, thiết kế này cho thấy máy được phát triển theo hướng kiểm soát quá trình tạo lớp, phù hợp với các công việc cần chú ý đến độ ổn định và chi tiết của mẫu.
Điều khiển, phần mềm và kết nối
Phrozen Sonic Mini 8K S chạy trên Phrozen OS, điều khiển qua màn hình cảm ứng 3.5 inch. Cổng USB ở mặt trước là phương thức kết nối được công bố, thuận tiện cho việc đưa tệp in vào máy từ vị trí thao tác phía trước. Phần mềm cắt lớp được hỗ trợ là CHITUBOX phiên bản 1.9.0 trở lên, vì vậy người dùng nên kiểm tra phiên bản phần mềm và quy trình xuất tệp phù hợp trước khi bắt đầu sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Phrozen |
|---|---|
| Công nghệ in | LCD Resin 3D Printer |
| Kích thước máy | 29 × 29 × 43 cm |
| Thể tích in | 16.5 × 7.2 × 17–18 cm |
| Màn hình in | 7.1 inch Mono LCD, độ phân giải 8K |
| Độ phân giải XY | 22 µm (1152 ppi) |
| Độ dày lớp in | 0.01–0.30 mm |
| Tốc độ in tối đa | Khoảng 80 mm/giờ |
| Nguồn sáng | Linear Projection LED Module |
| Màng tách | FEP Film |
| Hệ điều hành | Phrozen OS |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng 3.5 inch |
| Kết nối | USB, cổng trước |
| Phần mềm cắt lớp | CHITUBOX v1.9.0 trở lên |
Điểm cần cân nhắc
Thể tích in 16.5 × 7.2 × 17–18 cm khiến máy phù hợp hơn với mẫu nhỏ và vừa, thay vì các vật thể có kích thước lớn. Ngoài ra, đây là máy in resin nên người dùng cần chuẩn bị quy trình làm việc phù hợp với vật liệu resin và phần mềm cắt lớp; dữ liệu hiện có không nêu chi tiết về loại resin tương thích, quy trình rửa hay xử lý sau in. Tốc độ tối đa khoảng 80 mm/giờ cũng nên được xem là thông số giới hạn công bố, không phải thời gian hoàn thành cố định cho mọi mẫu.
Chính sách hỗ trợ từ đơn vị nguồn
Thông tin sản phẩm nêu gói bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trọn đời và chính sách 1 đổi 1 trong 15 ngày đối với lỗi của nhà sản xuất. Điều kiện đi kèm là cần quay video, giữ lại bao bì và đóng gói cẩn thận. Đơn vị nguồn cũng cung cấp dịch vụ hỗ trợ lắp đặt, bảo hành tận nơi. Người mua nên kiểm tra lại điều kiện áp dụng cụ thể tại thời điểm truy cập.
Bạn có thể bấm Mua ngay trên Shopee để xem giá, lựa chọn sản phẩm, ưu đãi và tình trạng hàng tại thời điểm truy cập.
















