Nhựa in 3D FDM Bambu Lab PETG Basic là filament PETG dạng cuộn 1 kg, có lựa chọn màu trắng hoặc đen và đường kính 1,75 mm. So với định hướng sử dụng cơ bản của PLA, vật liệu này tập trung hơn vào độ dẻo, khả năng chịu va đập và độ bám giữa các lớp in. Vì vậy, sản phẩm phù hợp để tạo các chi tiết kỹ thuật, mô hình cần độ bền vật liệu hoặc những bản in có yêu cầu cao hơn về khả năng chịu lực trong quá trình sử dụng.
Điểm đáng chú ý là filament tích hợp chip RFID, giúp máy tự động nhận diện vật liệu, đồng thời hỗ trợ hệ thống cấp liệu tự động Bambu Lab AMS. Đây là những tính năng có ý nghĩa thực tế với người đang sử dụng hệ sinh thái Bambu Lab, vì việc nhận diện cuộn nhựa và đưa vật liệu vào quy trình cấp liệu có thể được thực hiện thuận tiện hơn. Tuy vậy, người dùng vẫn nên đối chiếu thiết bị và thiết lập in thực tế trước khi bắt đầu bản in quan trọng.
Đặc tính PETG cho các bản in cần độ bền
PETG được giới thiệu với độ bền và độ dẻo cao hơn PLA, cùng khả năng chịu lực va đập tốt. Các thông số được công bố gồm độ bền kéo 51 ± 1 MPa, độ bền uốn 75 ± 3 MPa, độ bền va đập 34,2 ± 4,1 kJ/m² và độ giãn dài khi đứt 9,5 ± 0,7%. Những chỉ số này giúp người mua hình dung rõ hơn rằng filament không chỉ dành cho các mô hình trưng bày, mà còn được định hướng cho chi tiết kỹ thuật và sản phẩm cần khả năng chịu tác động cơ học.
Vật liệu cũng được mô tả là hạn chế hiện tượng kéo sợi, hỗ trợ bề mặt bản in sạch hơn; đồng thời khả năng bám dính giữa các lớp giúp giảm nguy cơ tách lớp. Đây là sự kết hợp hữu ích khi bản in có nhiều chi tiết hoặc cần duy trì liên kết giữa các lớp. Bên cạnh đó, PETG có khả năng kháng nước, chịu môi trường ẩm và phù hợp với nhiều ứng dụng ngoài trời theo thông tin sản phẩm. Nhiệt độ Vicat là 69°C và nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT là 71°C, nên các dự án có yêu cầu nhiệt độ cao hơn cần được cân nhắc theo điều kiện sử dụng cụ thể.
Điều kiện in khuyến nghị
Nhà sản xuất khuyến nghị nhiệt độ đầu in trong khoảng 240–270°C và nhiệt độ bàn in 65–75°C. Bề mặt bàn in phù hợp gồm PEI hoặc Textured PEI, trong khi nozzle được mô tả là tương thích với mọi kích thước tiêu chuẩn. Dải nhiệt này là cơ sở để người dùng thiết lập máy, nhưng kết quả in còn phụ thuộc vào máy in, bề mặt bàn, mẫu thiết kế và các thông số vận hành khác.
Với người mới chuyển từ PLA sang PETG, nên bắt đầu bằng các thiết lập khuyến nghị và kiểm tra độ bám lớp, hiện tượng kéo sợi cũng như chất lượng bề mặt trên một mẫu thử. Cách tiếp cận này giúp điều chỉnh quy trình trước khi dùng filament cho chi tiết lớn hoặc chi tiết kỹ thuật cần độ ổn định cao.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | PETG |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng / Đen |
| Đường kính filament | 1,75 mm |
| Khối lượng tịnh | 1 kg |
| Mật độ vật liệu | 1,25 g/cm³ |
| Độ bền kéo | 51 ± 1 MPa |
| Độ bền uốn | 75 ± 3 MPa |
| Độ bền va đập | 34,2 ± 4,1 kJ/m² |
| Độ giãn dài khi đứt | 9,5 ± 0,7% |
| Nhiệt độ Vicat | 69°C |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 71°C |
Phù hợp với nhu cầu nào?
Đây là lựa chọn đáng chú ý cho người dùng máy in 3D FDM cần filament PETG dạng 1,75 mm, đặc biệt khi muốn in các chi tiết kỹ thuật, mô hình cần độ dẻo hoặc sản phẩm có khả năng chịu va đập. RFID và khả năng hỗ trợ Bambu Lab AMS cũng khiến sản phẩm phù hợp hơn với người đang dùng máy in và hệ thống cấp liệu trong hệ sinh thái Bambu Lab. Hai màu trắng và đen đáp ứng các nhu cầu in cơ bản mà không cần xử lý màu sau khi in.
Điểm cần cân nhắc
PETG yêu cầu nhiệt độ đầu in và bàn nhiệt theo một dải thiết lập riêng, vì vậy người dùng cần kiểm tra khả năng đáp ứng của máy trước khi in. Các thông số cơ học và nhiệt độ được công bố là cơ sở tham khảo, không nên được hiểu là cam kết cho mọi mẫu in hoặc mọi môi trường sử dụng. Nếu mua để thực hiện dự án kỹ thuật cụ thể, nên đối chiếu yêu cầu của chi tiết với các chỉ số vật liệu và điều kiện vận hành thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Filament này có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm dùng filament đường kính 1,75 mm.
Cuộn nhựa có khối lượng bao nhiêu?
Khối lượng tịnh được công bố là 1 kg.
Nhựa Bambu Lab PETG Basic có hỗ trợ AMS không?
Có. Sản phẩm được mô tả là hoạt động ổn định với hệ thống cấp liệu tự động Bambu Lab AMS và tích hợp chip RFID để máy tự động nhận diện vật liệu.
Nhiệt độ in PETG Basic được khuyến nghị là bao nhiêu?
Nhiệt độ đầu in là 240–270°C, còn nhiệt độ bàn nhiệt là 65–75°C. Bề mặt bàn in được khuyến nghị là PEI hoặc Textured PEI.
Filament này có phù hợp cho chi tiết kỹ thuật không?
Sản phẩm được định hướng cho các chi tiết kỹ thuật nhờ độ bền kéo, độ bền uốn, khả năng chịu va đập và độ bám lớp được công bố.
Giá hiện tại của sản phẩm là 155.000đ. Bạn có thể bấm Mua ngay trên Shopee để xem giá, lựa chọn sản phẩm, ưu đãi và tình trạng hàng tại thời điểm truy cập.





















